BÀI 1: KIẾN THỨC CƠ BẢN BIÊN PHIÊN DỊCH VIỆT – TRUNG: XÁC ĐỊNH NGHĨA TỪ, CHỌN TỪ VÀ 8 PHƯƠNG PHÁP DỊCH

ACSCHINESE
37 Lượt xem
28/01/26

BÀI 1:  KIẾN THỨC CƠ BẢN BIÊN PHIÊN DỊCH VIỆT – TRUNG:  XÁC ĐỊNH NGHĨA TỪ, CHỌN TỪ VÀ 8 PHƯƠNG PHÁP DỊCH

Trong biên phiên dịch Việt – Trung, hiểu đúng nghĩa của từ trong nguyên văn là bước đầu tiên nhưng cũng là bước khó nhất. Một từ có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, và nếu chỉ dựa vào từ điển mà không xét đến ngữ cảnh, bản dịch rất dễ sai lệch hoặc gượng ép.

Bài 1 – Kiến thức chung Biên Phiên Dịch sẽ giúp người học nắm vững cách xác định nghĩa của từ, hiểu rõ hiện tượng từ đa nghĩa, đồng thời hệ thống hóa các phương pháp dịch từ vựng từ tiếng Việt sang tiếng Trung như: dịch đồng đẳng, cụ thể hóa, khái quát hóa, thêm từ, lược bỏ, chuyển đổi từ loại, giữ sắc thái biểu cảm và dịch chính – phản. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng bản dịch chính xác, tự nhiên và đúng tư duy ngôn ngữ đích.

Cùng TIẾNG TRUNG ACS theo dõi bài viết Kiến thức cơ bản biên phiên dịch Việt – Trung ( bài 1 ) :  Xác định nghĩa từ, chọn từ và 8 phương pháp dịch qua nội dung dưới đây nhé!


I.XÁC ĐỊNH NGHĨA CỦA TỪ TRONG NGUYÊN VĂN

1. 一词多义现象:一词多义 (từ đa nghĩa)

Hiện tượng một từ nhiều nghĩa là một hiện tượng ngôn ngữ thường gặp. Từ ngữ càng được sử dụng phổ biến thì số lượng nghĩa và cách dùng càng nhiều. Cùng một chữ hoặc một từ đơn giản, trong những văn cảnh khác nhau có thể mang những ý nghĩa khác nhau. Điều này quyết định rằng, trong quá trình dịch thuật, vấn đề đầu tiên cần gặp và cần giải quyết là làm thế nào để xác định đúng nghĩa của từ trong nguyên văn.


2.Việc xác định nghĩa của từ

Nghĩa của từ thông thường không phải là đơn nhất; một từ ngoài nghĩa gốc (nghĩa đen) còn có nghĩa dẫn xuất phát triển từ nghĩa gốc (nghĩa bóng), và nghĩa ngữ dụng được hình thành do sự biến đổi về mặt sử dụng trong những quá trình giao tiếp và những môi trường ngôn ngữ khác nhau. Tính đa nghĩa của từ là một hiện tượng ngôn ngữ bình thường, nhưng trong một ngữ cảnh cụ thể, một chữ hay một từ cụ thể chỉ có thể mang một nghĩa xác định; vì vậy chúng ta cần dựa vào ngữ cảnh cụ thể để phán đoán và xác định nghĩa của chữ hoặc từ.

Dưới đây, lấy từ “ăn” làm ví dụ, để xem những nghĩa khác nhau của nó trong các tổ hợp từ khác nhau:

Nghĩa gốc của “ăn” là “ăn/ăn uống”. Trong 《Từ điển tiếng Việt》do Hoàng Phê chủ biên, từ này có 15 mục nghĩa, ví dụ như:


STT Tiếng Việt Tiếng Trung
1 ăn cơm 吃饭
2 ăn Tết 过年
3 ăn trầu 嚼槟榔
4 ăn lương 拿薪水
5 ăn đòn, ăn đạn 挨打,被子弹打中
6 ăn cuộc 获胜
7 lúa ăn phân 水稻吸收肥料
8 hồ dán không ăn 糊不黏
9 phanh không ăn 刹车不灵
10 sơn ăn mặt 油漆杀脸
11 chụp rất ăn ảnh 照相很上相
12 rễ mạ ăn nông 稻根长得很浅
13 xe này ăn xăng lắm 车很费油
14 khoản chi đó ăn vào ngân sách của năm trước 这笔开支在去年的预算之内。
15 một đô la ăn 16.000 đồng Việt Nam 一美元合一万六千越南盾

Ngoài nghĩa thứ nhất “ (ăn)”, tất cả các nghĩa còn lại đều được dẫn xuất từ nghĩa “ăn” này. Từ đó có thể thấy rằng, để xác định chính xác nghĩa của từ, không thể chỉ dựa hoàn toàn vào từ điển, mà còn cần phải dựa vào văn cảnh (nội dung văn bản hoặc ngữ cảnh) để phán đoán.


II.CHỌN TỪ DÙNG CHO NGÔN NGỮ ĐÍCH

1.Một nghĩa – nhiều từ

Có lúc, một nghĩa của từ trong nguyên văn trong bản dịch chỉ tương ứng với một cách diễn đạt đúng duy nhất; nhưng cũng có lúc có thể tương ứng với nhiều cách diễn đạt đúng khác nhau.


2.Việc lựa chọn từ vựng trong bản dịch

Nói chung, việc lựa chọn từ vựng trong bản dịch là quá trình lựa chọn giữa một nhóm các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa. Lấy tiếng Việt với từ “chết” làm ví dụ, nghĩa cơ bản của nó là “chết”; tuy nhiên trong tiếng Hán có rất nhiều từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với “死” để lựa chọn.

2.1. Những từ dùng một chữ Hán để biểu thị khái niệm “chết” gồm có

亡、故、卒、弱、逝、殁、毙、崩、陨…


2.2. Những từ dùng hai chữ Hán để biểu thị khái niệm “chết” gồm có

亡故、身故、谢世、过世、仙逝、归西、牺牲、献身、就义、捐躯、殉职、殉国、永别、长眠、合眼、没了、毙命、陨灭、死亡、阵亡、夭折、升天、羽化、圆寂、驾崩…


2.3. Những cách nói dùng ba chữ để biểu thị khái niệm “chết” gồm có

回老家、玩儿完、登鬼录、填沟壑、山陵崩…


2.4.Những cách nói dùng bốn chữ để biểu thị khái niệm “chết” gồm có

粉身碎骨、溘然长逝、寿终正寝、呜呼哀哉、一命呜呼、驾鹤西游、三长两短、杀身成仁、以身许国、马革裹尸、肝脑涂地、玉殒香消…


2.5.Trong tiếng Việt, các cách diễn đạt tương ứng với từ “” trong tiếng Hán gồm có

đi xa, qua đời, đi về cõi tiên, viên tịch, nhắm mắt xuôi tay, hy sinh, từ trần…

Một từ trong ngôn ngữ đích càng có nhiều từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa, thì càng có nhiều khả năng dịch từ đó một cách chính xác hơn.


III. PHƯƠNG PHÁP DỊCH TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT SANG TIẾNG TRUNG

1.Phương pháp dịch đồng đẳng

Là tìm trong ngôn ngữ đích một từ có nghĩa ngang bằng với nghĩa của từ trong nguyên văn để dịch. Khi một từ trong tiếng Việt và một từ trong tiếng Hán có ý nghĩa hoàn toàn tương đồng, thì có thể áp dụng phương pháp dịch này.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung
1 xe lửa 火车
2 tàu điện ngầm 地铁
3 công nghệ thực tế ảo 虚拟现实技术
4 con tàu vũ trụ 宇宙飞船
5 máy tính bảng 平板电脑
6 cách mạng thông tin 数字革命
7 điện toán đám mây 云计算
8 cửa khẩu thông minh 智慧口岸
9 tàu cao tốc 高铁
10 kinh tế carbon thấp 低碳经济
11 tàu sân bay 航空母舰
12 chuỗi cung ứng 供应链
13 dữ liệu lớn 大数据
14 trí tuệ nhân tạo 人工智能
15 Internet vạn vật 物联网

2.Phương pháp dịch cụ thể hóa

Trong quá trình dịch thuật, chuyển những từ hoặc cụm từ mang tính trừu tượng trong nguyên văn thành những từ hoặc cụm từ mang tính cụ thể hơn trong bản dịch.

Ví dụ 1 Nhất là trên văn tự, thì món nợ ấy lại ghi thành những mười lăm đồng bạc.
Bản dịch tham khảo 何况在借据上,那笔借款又莫名其妙地写成十五块。

Trong đó, “văn tự” có nghĩa là “文字 (văn tự, chữ viết)”; nếu dịch nguyên văn thì nghĩa sẽ quá trừu tượng. Ở đây, căn cứ vào ngữ cảnh, có thể dịch thành “借据” (giấy vay nợ), như vậy ý nghĩa trở nên cụ thể và rõ ràng hơn.


3.Phương pháp dịch trừu tượng (khái quát)

Là chuyển những từ hoặc cụm từ trong nguyên văn có ý nghĩa tương đối cụ thể, mang tính thực thể, đặc biệt là những từ hoặc cụm từ dùng bộ phận để thay cho toàn thể, sang những từ ngữ mang tính khái quát hơn, phù hợp với thói quen diễn đạt của ngôn ngữ đích.

Ví dụ 1 Thầy Kiệt đặt kế hoạch cho mình một thời gian ngắn phải nắm chắc tình hình học tập và tâm tư từng người trong lớp.
Bản dịch tham khảo 杰老师给自己定了个计划,要在短时间内掌握班上每个人的学习和思想情况。

Trong đó, “tâm tư” có nghĩa gốc là “心思” (tâm tư, suy nghĩ); nếu dịch nguyên văn thì không phù hợp với ý nghĩa của nguyên văn cũng như thói quen diễn đạt của tiếng Hán, vì vậy khi dịch đã dùng từ mang tính khái quát hơn là “思想” (tư tưởng).


Ví dụ 2 Từ khi có chân trong ban chỉ huy, Tuấn càng hăng hái làm việc hơn trước nữa.
Bản dịch tham khảo 参加支委以后,阿军比以前更加努力工作了。

Trong đó, “chân” có nghĩa gốc là “” (chân), ở đây hàm ý là “vị trí”. Nếu dịch nguyên văn thành 阿军在支委中有了位置以后……” thì ý nghĩa trở nên quá cụ thể, không phù hợp với thói quen diễn đạt của tiếng Hán. Do đó, căn cứ vào ngữ cảnh, từ này được dịch thành “参加” (tham gia), khiến nghĩa trở nên trừu tượng hơn và câu văn tự nhiên, thông suốt hơn.


4. Phương pháp dịch thêm từ

Là trên cơ sở giữ nguyên ý nghĩa của nguyên văn, căn cứ vào nhu cầu diễn đạt của bản dịch, thêm vào một cách thích hợp một số từ ngữ, nhằm biểu đạt trung thực và trôi chảy hơn nội dung tư tưởng của nguyên văn.

Ví dụ 1 Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một. Sông có thể cạn, núi có thể mòn, chân lý đó không bao giờ thay đổi.
Bản dịch tham khảo 越南国家是一个整体,越南民族是一个整体。海可枯,石可烂,但这条真理不会改变。

Trong câu ví dụ 1, nếu dịch “một” trực tiếp thành “ thì ý nghĩa của câu sẽ không rõ ràng. Căn cứ vào ngữ cảnh, có thể thêm từ “整体” (toàn thể).


Ví dụ 2 Bây giờ, những va-li của tôi đã xong, chỉ còn viết thư cho anh là đứng dậy đi.
Bản dịch tham khảo 现在,我的行李已经收拾好了,只等给你写完信就可以走了。

Trong câu ví dụ 2, nếu dịch trực tiếp “những va-li của tôi đã xong” thành “我的行李已经完毕 thì không phù hợp với thói quen diễn đạt của tiếng Hán. Do đó, trong điều kiện không làm thay đổi ý nghĩa của nguyên văn, có thể thêm từ “收拾” (thu dọn), khiến bản dịch tự nhiên và thông suốt hơn.


Ví dụ 3 Xe này xe Mỹ.
Bản dịch tham khảo 这辆车是美国制造的。

Nếu dịch trực tiếp thành “这辆车美国车” thì không phù hợp với thói quen diễn đạt của tiếng Hán, vì vậy cần thêm động từ phán đoán “是”.


5.Phương pháp dịch tỉnh lược (lược bỏ từ)

Là trong điều kiện giữ nguyên ý nghĩa của nguyên văn, lược bỏ những từ hoặc cụm từ mà trong nguyên văn là cần thiết nhưng trong bản dịch thì có thể có hoặc không, hoặc nếu dịch ra sẽ không phù hợp với thói quen diễn đạt của ngôn ngữ đích.

Ví dụ 1 Ở đây, tôi đã vuốt mặt lần cuối cùng cho người cha tội nghiệp của tôi.
Bản dịch tham khảo 在这里,我曾给我可怜的父亲送终,替他把眼皮合拢。

Trong câu ví dụ, cụm từ “送终” (lo hậu sự, tiễn lúc lâm chung) đã hàm ý “qua đời”, vì vậy “lần cuối cùng” ở vế sau không cần thiết phải dịch.


Ví dụ 2 Lang thang đầu phố xó chợ.
Bản dịch tham khảo 流浪(落)街头。

Nếu dịch thành 流浪街头巷角 thì không phù hợp với thói quen diễn đạt của tiếng Hán, vì vậy khi dịch lược bỏ “xó chợ”.


Ví dụ 3 Giá cả tăng đến mức phi mã.
Bản dịch tham khảo 物价飞涨。

Trong tiếng Hán, cách nói quen thuộc là “飞涨, chứ không nói “像飞马一样上涨, do đó từ “mã” được lược bỏ.


Ví dụ 4 Tên trộm bị tóm cổ rồi.
Bản dịch tham khảo 小偷被抓住了。

Nếu dịch thành “小偷被抓住了脖子 thì không phù hợp với thói quen diễn đạt của tiếng Hán, vì vậy từ “cổ” được lược bỏ, không dịch.


6.Phương pháp dịch chuyển đổi từ loại (từ hoá)

Do sự khác biệt giữa các ngôn ngữ, tiếng Việt và tiếng Hán không có mối quan hệ tương ứng một – một về từ loại. Vì vậy, trong quá trình dịch thuật, trên cơ sở giữ nguyên nghĩa của từ trong nguyên văn, cần căn cứ vào thói quen diễn đạt của ngôn ngữ đích để tiến hành chuyển đổi từ loại, chẳng hạn như chuyển đổi giữa danh từ và động từ, giữa tính từ với động từ hoặc danh từ, giữa danh từ và đại từ, v.v.

6.1. Chuyển đổi giữa động từ và danh từ

Ví dụ 1 Mẫn với giám đốc mâu thuẫn với nhau. (Động từ → danh từ)
Bản dịch tham khảo 阿敏与经理之间有矛盾。

6.2. Chuyển đổi giữa tính từ với động từ hoặc danh từ

Stt Ví dụ Bản dịch tham khảo
1 Bước sang thế kỷ mới, nền ngoại thương Việt Nam rất khởi sắc. 进入新世纪,越南外贸大有气色。
2 Một công trình quy mô. 一项大规模的工程。
3 Việc này đòi hỏi chuẩn bị công phu. 这件事需要下功夫去做准备。

(Tính từ → cụm từ mang tính động từ)


6.3. Chuyển đổi giữa danh từ và đại từ

Stt Ví dụ Bản dịch tham khảo
1 Giời hỏi: Cóc muốn gặp giời làm gì? 老天爷问道:“你来见我干什么?”
2 Cóc thưa: Cóc chẳng muốn lên đây làm gì. 蛤蟆禀告道:“我来没有什么事。”

7.Phương pháp dịch thay đổi sắc thái biểu cảm (褒贬译法)

Từ vựng xét theo sắc thái tình cảm có thể chia thành từ mang nghĩa khen (褒义词), từ mang nghĩa chê (贬义词) và từ trung tính.

Trong quá trình dịch, từ loại có thể điều chỉnh theo thói quen diễn đạt của ngôn ngữ đích, nhưng sắc thái biểu cảm của từ dùng để thể hiện tình cảm và thái độ của tác giả thì nhất định phải được giữ nguyên trong bản dịch, như vậy mới bảo đảm tính trung thành với nguyên văn.


Nói cách khác:

  • Từ khen phải dịch thành từ khen.
  • Từ chê phải dịch thành từ chê.
  • Từ trung tính phải dịch thành từ trung tính.
Ví dụ 1 Quân này còn ác hơn bố nó.
Bản dịch tham khảo 这小子比他老子还坏。

Trong câu ví dụ, từ “Quân” là từ mang sắc thái miệt thị, nghĩa gốc là “bọn, hạng”, khi dịch sang tiếng Hán dùng 小子, vừa mang nghĩa chê, vừa đối xứng với “老子, đảm bảo sắc thái biểu cảm của nguyên văn.


Ví dụ 2 Vợ nó béo như gấu, người ngoài gọi hắn là mụ béo.
Bản dịch tham khảo 他的老婆胖得像只狗熊,别人叫她胖婆娘。。

Từ “mụ”cách gọi hạ thấp phụ nữ, mang sắc thái khinh miệt, thường dùng trong khẩu ngữ. Trong tiếng Hán, từ 婆娘 cũng mang sắc thái chê nhất định.


Ví dụ 3 Em Hùng về nhanh đi, đừng lân la từ nhà này sang nhà khác nữa.
Bản dịch tham khảo 小雄,快回去,别再到处磨蹭啦!

Từ “lân la” tự thân không phân biệt rõ sắc thái khen – chê, nhưng dựa vào ngữ cảnh có thể thấy trong câu hàm ý không hài lòng. Dịch sang tiếng Hán dùng từ 磨蹭 sẽ thể hiện rõ sắc thái cảm xúc này.

Phương pháp dịch chính – phản (正反译法)


Do sự khác biệt giữa tiếng Hán và tiếng Việt, có những cách nói:

  • Trong tiếng Việt là cách nói thuận, nhưng khi dịch sang tiếng Hán phải đảo ngược;
  • Ngược lại, trong tiếng Việt là cách nói ngược, nhưng khi dịch sang tiếng Hán lại phải dịch thuận.

8.Hiện tượng này gọi là phương pháp dịch chính – phản.

1 xuất nhập khẩu → 进出口 (không dịch là “出进口”)
2 vào sinh ra tử → 出生入死 (không dịch là “入生出死”)
3 Cấm không được hút thuốc! → 禁止吸烟! (không dịch là “严禁不能吸烟”)
4 Tôi quên không đội mũ. → 我忘了戴帽。 (không dịch là “我忘了不戴帽。”)
5 Ngoài đường ô-tô chạy vun vút. → 路上,汽车在奔驰。 (không dịch là “路外”)

⇒ XEM BÀI VIẾT TẠI FANPAGE: [ TIẾNG TRUNG ACS ]


BÀI 1:  KIẾN THỨC CƠ BẢN BIÊN PHIÊN DỊCH VIỆT – TRUNG:  XÁC ĐỊNH NGHĨA TỪ, CHỌN TỪ VÀ 8 PHƯƠNG PHÁP DỊCH


BÀI VIẾT LIÊN QUAN:

TỪ LÓNG GIỚI TRẺ TRUNG QUỐC HAY DÙNG HIỆN NAY

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ MỸ PHẨM MAKEUP

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG 63 TỈNH THÀNH VIỆT NAM

CÁC CẶP TỪ TRÁI NGHĨA SONG ÂM TIẾT TRONG TIẾNG TRUNG


Đừng quên bấm Follow Tiếng Trung ACS để không bỏ lỡ bài mới mỗi ngày nhé!

BÀI 1:  KIẾN THỨC CƠ BẢN BIÊN PHIÊN DỊCH VIỆT – TRUNG:  XÁC ĐỊNH NGHĨA TỪ, CHỌN TỪ VÀ 8 PHƯƠNG PHÁP DỊCH

THÔNG TIN LIÊN HỆ

HỌC NGOẠI NGỮ ĐỔI TƯƠNG LAI – ACSCHINESE

Địa Chỉ: The Manhattan Vinhomes Grand Park, Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh

Hotline/ Zalo: 086 555 3069

Email: acschinese@gmail.com

Website: acschinese.com

Đánh Giá Bài Viết